Nghĩa
sự nghiên cứu, tìm hiểu kỹ.
Giải thích
研究 đọc là 「けんきゅう」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về trường học hoặc học tập. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「研究」の読み方として正しいものはどれですか。
- がめん
- けんきゅう
- ほどう
- どうぐ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. けんきゅう
Giải thích: Cách đọc của 「研究」 là 「けんきゅう」. Nghĩa là “sự nghiên cứu, tìm hiểu kỹ.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
