benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「研究」

Cách đọc
けんきゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa

sự nghiên cứu, tìm hiểu kỹ.

Giải thích

研究 đọc là 「けんきゅう」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về trường học hoặc học tập. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「研究」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. がめん
  2. けんきゅう
  3. ほどう
  4. どうぐ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. けんきゅう

Giải thích: Cách đọc của 「研究」 là 「けんきゅう」. Nghĩa là “sự nghiên cứu, tìm hiểu kỹ.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4