Nghĩa
nguyên nhân làm sự việc xảy ra.
Giải thích
「原因(げんいん)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh khái niệm hoặc quan hệ trừu tượng. Nghĩa là “nguyên nhân làm sự việc xảy ra.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Ví dụ
-
事故の原因を調べています。
Đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
-
熱の原因は分かりません。
Tôi không biết nguyên nhân của cơn sốt.
Cách kết hợp thường dùng
-
原因を調べる
-
原因になる
Từ dễ nhầm lẫn
原因 vs 理由
「原因」 dùng cho yếu tố dẫn đến sự việc đã xảy ra như tai nạn hoặc bệnh tật.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cũng có thể dùng dạng 「〜が原因で」 để nêu yếu tố dẫn đến kết quả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「原因」の読み方として正しいものはどれですか。
- げんいん
- じゅんび
- ひつよう
- しりょう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. げんいん
Giải thích: Cách đọc của 「原因」 là 「げんいん」. Nghĩa là “nguyên nhân làm sự việc xảy ra.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
