Nghĩa
sự vắng mặt ở lớp học hoặc cuộc họp.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “sự vắng mặt ở lớp học hoặc cuộc họp.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「欠席」 và cách đọc 「けっせき」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「欠席」の読み方として正しいものはどれですか。
- はっぴょう
- れいぼう
- けっせき
- しょうひん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. けっせき
Giải thích: Cách đọc của 「欠席」 là 「けっせき」. Nghĩa là “sự vắng mặt ở lớp học hoặc cuộc họp.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
