benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「欠席」

Cách đọc
けっせき
Từ loại
名詞

Nghĩa

sự vắng mặt ở lớp học hoặc cuộc họp.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “sự vắng mặt ở lớp học hoặc cuộc họp.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「欠席」 và cách đọc 「けっせき」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「欠席」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. はっぴょう
  2. れいぼう
  3. けっせき
  4. しょうひん
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. けっせき

Giải thích: Cách đọc của 「欠席」 là 「けっせき」. Nghĩa là “sự vắng mặt ở lớp học hoặc cuộc họp.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4