Nghĩa
sự giải thích để người khác hiểu.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “sự giải thích để người khác hiểu.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「説明」 và cách đọc 「せつめい」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「説明」の読み方として正しいものはどれですか。
- じゆう
- せいど
- せつめい
- そうたい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. せつめい
Giải thích: Cách đọc của 「説明」 là 「せつめい」. Nghĩa là “sự giải thích để người khác hiểu.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
