Nghĩa
sự chuẩn bị trước khi bắt đầu.
Giải thích
「準備(じゅんび)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh hành động hoặc trạng thái. Nghĩa là “sự chuẩn bị trước khi bắt đầu.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「準備」の読み方として正しいものはどれですか。
- じゅんび
- しょうかい
- しっぱい
- えんき
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. じゅんび
Giải thích: Cách đọc của 「準備」 là 「じゅんび」. Nghĩa là “sự chuẩn bị trước khi bắt đầu.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
