benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「制度」

Cách đọc
せいど
Từ loại
名詞

Nghĩa

chế độ hoặc hệ thống trong xã hội/tổ chức.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “chế độ hoặc hệ thống trong xã hội/tổ chức.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「制度」 và cách đọc 「せいど」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「制度」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. しりょう
  2. けっせき
  3. せいど
  4. すいどう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. せいど

Giải thích: Cách đọc của 「制度」 là 「せいど」. Nghĩa là “chế độ hoặc hệ thống trong xã hội/tổ chức.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4