Nghĩa
chế độ hoặc hệ thống trong xã hội/tổ chức.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “chế độ hoặc hệ thống trong xã hội/tổ chức.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「制度」 và cách đọc 「せいど」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「制度」の読み方として正しいものはどれですか。
- しりょう
- けっせき
- せいど
- すいどう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. せいど
Giải thích: Cách đọc của 「制度」 là 「せいど」. Nghĩa là “chế độ hoặc hệ thống trong xã hội/tổ chức.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
