Nghĩa
máy/việc làm mát phòng.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “máy/việc làm mát phòng.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「冷房」 và cách đọc 「れいぼう」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「冷房」の読み方として正しいものはどれですか。
- さか
- わりびき
- れいぼう
- せき
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. れいぼう
Giải thích: Cách đọc của 「冷房」 là 「れいぼう」. Nghĩa là “máy/việc làm mát phòng.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
