benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「冷房」

Cách đọc
れいぼう
Từ loại
名詞

Nghĩa

máy/việc làm mát phòng.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “máy/việc làm mát phòng.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「冷房」 và cách đọc 「れいぼう」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「冷房」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. さか
  2. わりびき
  3. れいぼう
  4. せき
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. れいぼう

Giải thích: Cách đọc của 「冷房」 là 「れいぼう」. Nghĩa là “máy/việc làm mát phòng.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4