Nghĩa
sự đặt hàng hoặc gọi món.
Giải thích
注文 đọc là 「ちゅうもん」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về tiền bạc hoặc mua sắm. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「注文」の読み方として正しいものはどれですか。
- にもつ
- ちゅうもん
- ちりょう
- とどく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ちゅうもん
Giải thích: Cách đọc của 「注文」 là 「ちゅうもん」. Nghĩa là “sự đặt hàng hoặc gọi món.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
