benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「出席」

Cách đọc
しゅっせき
Từ loại
名詞

Nghĩa

sự có mặt trong lớp học hoặc cuộc họp.

Giải thích

出席 đọc là 「しゅっせき」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về trường học hoặc học tập. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「出席」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. けんきゅう
  2. しゅっせき
  3. しゅうり
  4. しなもの
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. しゅっせき

Giải thích: Cách đọc của 「出席」 là 「しゅっせき」. Nghĩa là “sự có mặt trong lớp học hoặc cuộc họp.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4