Nghĩa
sự có mặt trong lớp học hoặc cuộc họp.
Giải thích
出席 đọc là 「しゅっせき」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về trường học hoặc học tập. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「出席」の読み方として正しいものはどれですか。
- けんきゅう
- しゅっせき
- しゅうり
- しなもの
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. しゅっせき
Giải thích: Cách đọc của 「出席」 là 「しゅっせき」. Nghĩa là “sự có mặt trong lớp học hoặc cuộc họp.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
