Nghĩa
trong khu phố hoặc khu dân cư.
Giải thích
町内 đọc là 「ちょうない」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về phố xá hoặc cơ sở. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「町内」の読み方として正しいものはどれですか。
- もうしこみ
- ちょうない
- せいせき
- ちか
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ちょうない
Giải thích: Cách đọc của 「町内」 là 「ちょうない」. Nghĩa là “trong khu phố hoặc khu dân cư.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
