benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「復習」

Cách đọc
ふくしゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa

sự ôn lại điều đã học.

Giải thích

Với 「復習」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「ふくしゅう」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về trường học hoặc học tập.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「復習」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ちょうかい
  2. ちか
  3. ひんしつ
  4. ふくしゅう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ふくしゅう

Giải thích: Cách đọc của 「復習」 là 「ふくしゅう」. Nghĩa là “sự ôn lại điều đã học.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4