Nghĩa
tài liệu dùng để giải thích hoặc khảo sát.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “tài liệu dùng để giải thích hoặc khảo sát.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「資料」 và cách đọc 「しりょう」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「資料」の読み方として正しいものはどれですか。
- えんき
- はっぴょう
- しりょう
- ふつうれっしゃ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. しりょう
Giải thích: Cách đọc của 「資料」 là 「しりょう」. Nghĩa là “tài liệu dùng để giải thích hoặc khảo sát.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
