Nghĩa
phí phải trả cho dịch vụ hoặc việc sử dụng.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “phí phải trả cho dịch vụ hoặc việc sử dụng.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「料金」 và cách đọc 「りょうきん」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「料金」の読み方として正しいものはどれですか。
- はいたつ
- しつど
- りょうきん
- つづける
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. りょうきん
Giải thích: Cách đọc của 「料金」 là 「りょうきん」. Nghĩa là “phí phải trả cho dịch vụ hoặc việc sử dụng.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
