benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「電源」

Cách đọc
でんげん
Từ loại
名詞

Nghĩa

nguồn điện để vận hành máy móc.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “nguồn điện để vận hành máy móc.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「電源」 và cách đọc 「でんげん」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「電源」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. おくじょう
  2. りょうきん
  3. でんげん
  4. じしん
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. でんげん

Giải thích: Cách đọc của 「電源」 là 「でんげん」. Nghĩa là “nguồn điện để vận hành máy móc.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4