Nghĩa
nguồn điện để vận hành máy móc.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “nguồn điện để vận hành máy móc.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「電源」 và cách đọc 「でんげん」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「電源」の読み方として正しいものはどれですか。
- おくじょう
- りょうきん
- でんげん
- じしん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. でんげん
Giải thích: Cách đọc của 「電源」 là 「でんげん」. Nghĩa là “nguồn điện để vận hành máy móc.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
