Nghĩa
sự đăng ký hoặc nộp đơn xin tham gia/sử dụng.
Giải thích
申込 đọc là 「もうしこみ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về xã hội hoặc đời sống công cộng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「申込」の読み方として正しいものはどれですか。
- しゅっせき
- もうしこみ
- たんご
- かたみち
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. もうしこみ
Giải thích: Cách đọc của 「申込」 là 「もうしこみ」. Nghĩa là “sự đăng ký hoặc nộp đơn xin tham gia/sử dụng.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
