benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「予定」

Cách đọc
よてい
Từ loại
名詞

Nghĩa

dự định hoặc lịch đã được quyết định trước.

Giải thích

Với 「予定」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「よてい」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về thời gian hoặc thứ tự.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「予定」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. へんじ
  2. しゅうかん
  3. もうしこみ
  4. よてい
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. よてい

Giải thích: Cách đọc của 「予定」 là 「よてい」. Nghĩa là “dự định hoặc lịch đã được quyết định trước.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4