Nghĩa
dự định hoặc lịch đã được quyết định trước.
Giải thích
Với 「予定」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「よてい」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về thời gian hoặc thứ tự.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「予定」の読み方として正しいものはどれですか。
- へんじ
- しゅうかん
- もうしこみ
- よてい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. よてい
Giải thích: Cách đọc của 「予定」 là 「よてい」. Nghĩa là “dự định hoặc lịch đã được quyết định trước.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
