Nghĩa
kết quả sau một hành động hoặc sự việc.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “kết quả sau một hành động hoặc sự việc.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「結果」 và cách đọc 「けっか」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「結果」の読み方として正しいものはどれですか。
- れんらく
- じゆう
- けっか
- てつづき
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. けっか
Giải thích: Cách đọc của 「結果」 là 「けっか」. Nghĩa là “kết quả sau một hành động hoặc sự việc.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
