benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「許可」

Cách đọc
きょか
Từ loại
名詞

Nghĩa

sự cho phép làm điều gì đó.

Giải thích

Với 「許可」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「きょか」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về xã hội hoặc đời sống công cộng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「許可」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ちこく
  2. ちょうかい
  3. うんちん
  4. きょか
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. きょか

Giải thích: Cách đọc của 「許可」 là 「きょか」. Nghĩa là “sự cho phép làm điều gì đó.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4