benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「失敗」

Cách đọc
しっぱい
Từ loại
名詞

Nghĩa

sự thất bại hoặc không thành công.

Giải thích

「失敗(しっぱい)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh khái niệm hoặc quan hệ trừu tượng. Nghĩa là “sự thất bại hoặc không thành công.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「失敗」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. しっぱい
  2. じんこう
  3. へんこう
  4. でんげん
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. しっぱい

Giải thích: Cách đọc của 「失敗」 là 「しっぱい」. Nghĩa là “sự thất bại hoặc không thành công.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4