Nghĩa
tiền vé đi tàu, xe buýt...
Giải thích
運賃 đọc là 「うんちん」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về tiền bạc hoặc mua sắm. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「運賃」の読み方として正しいものはどれですか。
- ちゅうもん
- うんちん
- きおん
- つづく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. うんちん
Giải thích: Cách đọc của 「運賃」 là 「うんちん」. Nghĩa là “tiền vé đi tàu, xe buýt...”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
