Nghĩa
sự trình bày trước người khác.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “sự trình bày trước người khác.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「発表」 và cách đọc 「はっぴょう」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「発表」の読み方として正しいものはどれですか。
- でんげん
- さか
- はっぴょう
- かぐ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. はっぴょう
Giải thích: Cách đọc của 「発表」 là 「はっぴょう」. Nghĩa là “sự trình bày trước người khác.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
