Nghĩa
khứ hồi, cả đi lẫn về.
Giải thích
「往復(おうふく)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh phố xá hoặc cơ sở. Nghĩa là “khứ hồi, cả đi lẫn về.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「往復」の読み方として正しいものはどれですか。
- おうふく
- しょうひん
- かんきょう
- もどす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. おうふく
Giải thích: Cách đọc của 「往復」 là 「おうふく」. Nghĩa là “khứ hồi, cả đi lẫn về.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
