benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「往復」

Cách đọc
おうふく
Từ loại
名詞

Nghĩa

khứ hồi, cả đi lẫn về.

Giải thích

「往復(おうふく)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh phố xá hoặc cơ sở. Nghĩa là “khứ hồi, cả đi lẫn về.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「往復」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. おうふく
  2. しょうひん
  3. かんきょう
  4. もどす
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. おうふく

Giải thích: Cách đọc của 「往復」 là 「おうふく」. Nghĩa là “khứ hồi, cả đi lẫn về.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4