benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「遅刻」

Cách đọc
ちこく
Từ loại
名詞

Nghĩa

sự đến muộn so với giờ đã định.

Giải thích

Với 「遅刻」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「ちこく」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về thời gian hoặc thứ tự.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「遅刻」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. はつおん
  2. だんぼう
  3. ちゅうもん
  4. ちこく
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ちこく

Giải thích: Cách đọc của 「遅刻」 là 「ちこく」. Nghĩa là “sự đến muộn so với giờ đã định.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4