benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「近所」

Cách đọc
きんじょ
Từ loại
名詞

Nghĩa

khu gần nhà hoặc hàng xóm.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “khu gần nhà hoặc hàng xóm.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「近所」 và cách đọc 「きんじょ」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「近所」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. しんせい
  2. よしゅう
  3. きんじょ
  4. おうだんほどう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. きんじょ

Giải thích: Cách đọc của 「近所」 là 「きんじょ」. Nghĩa là “khu gần nhà hoặc hàng xóm.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4