Nghĩa
khu gần nhà hoặc hàng xóm.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “khu gần nhà hoặc hàng xóm.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「近所」 và cách đọc 「きんじょ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「近所」の読み方として正しいものはどれですか。
- しんせい
- よしゅう
- きんじょ
- おうだんほどう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. きんじょ
Giải thích: Cách đọc của 「近所」 là 「きんじょ」. Nghĩa là “khu gần nhà hoặc hàng xóm.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
