Nghĩa
sự thành công, đạt kết quả mong muốn.
Giải thích
成功 đọc là 「せいこう」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về khái niệm hoặc quan hệ trừu tượng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「成功」の読み方として正しいものはどれですか。
- ちょうない
- せいこう
- ちゅうし
- じゅうでん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. せいこう
Giải thích: Cách đọc của 「成功」 là 「せいこう」. Nghĩa là “sự thành công, đạt kết quả mong muốn.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
