benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「成功」

Cách đọc
せいこう
Từ loại
名詞

Nghĩa

sự thành công, đạt kết quả mong muốn.

Giải thích

成功 đọc là 「せいこう」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về khái niệm hoặc quan hệ trừu tượng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「成功」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ちょうない
  2. せいこう
  3. ちゅうし
  4. じゅうでん
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. せいこう

Giải thích: Cách đọc của 「成功」 là 「せいこう」. Nghĩa là “sự thành công, đạt kết quả mong muốn.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4