Nghĩa
sự giảm giá so với giá ban đầu.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “sự giảm giá so với giá ban đầu.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「割引」 và cách đọc 「わりびき」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「割引」の読み方として正しいものはどれですか。
- ざいりょう
- じこ
- わりびき
- へらす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. わりびき
Giải thích: Cách đọc của 「割引」 là 「わりびき」. Nghĩa là “sự giảm giá so với giá ban đầu.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
