Nghĩa
sự chuẩn bị bài trước giờ học.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “sự chuẩn bị bài trước giờ học.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「予習」 và cách đọc 「よしゅう」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「予習」の読み方として正しいものはどれですか。
- どっかい
- おくじょう
- よしゅう
- へんぴん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. よしゅう
Giải thích: Cách đọc của 「予習」 là 「よしゅう」. Nghĩa là “sự chuẩn bị bài trước giờ học.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
