benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「乗換」

Cách đọc
のりかえ
Từ loại
名詞

Nghĩa

sự chuyển sang phương tiện hoặc tuyến khác.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “sự chuyển sang phương tiện hoặc tuyến khác.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「乗換」 và cách đọc 「のりかえ」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「乗換」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. わりびき
  2. けしき
  3. のりかえ
  4. くらべる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. のりかえ

Giải thích: Cách đọc của 「乗換」 là 「のりかえ」. Nghĩa là “sự chuyển sang phương tiện hoặc tuyến khác.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4