Nghĩa
sự chuyển sang phương tiện hoặc tuyến khác.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “sự chuyển sang phương tiện hoặc tuyến khác.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「乗換」 và cách đọc 「のりかえ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「乗換」の読み方として正しいものはどれですか。
- わりびき
- けしき
- のりかえ
- くらべる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. のりかえ
Giải thích: Cách đọc của 「乗換」 là 「のりかえ」. Nghĩa là “sự chuyển sang phương tiện hoặc tuyến khác.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
