Nghĩa
dân số của một khu vực.
Giải thích
「人口(じんこう)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh xã hội hoặc đời sống công cộng. Nghĩa là “dân số của một khu vực.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「人口」の読み方として正しいものはどれですか。
- じんこう
- てつづき
- そうたい
- おくじょう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. じんこう
Giải thích: Cách đọc của 「人口」 là 「じんこう」. Nghĩa là “dân số của một khu vực.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
