Nghĩa
việc dọn dẹp và sắp xếp lại đồ đã dùng.
Giải thích
片付け đọc là 「かたづけ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về nhà cửa hoặc nơi ở. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「片付け」の読み方として正しいものはどれですか。
- かくにん
- かたづけ
- せいこう
- しゅっぱつ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. かたづけ
Giải thích: Cách đọc của 「片付け」 là 「かたづけ」. Nghĩa là “việc dọn dẹp và sắp xếp lại đồ đã dùng.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
