Nghĩa
lý do để nghĩ hoặc làm như vậy.
Giải thích
理由 đọc là 「りゆう」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về khái niệm hoặc quan hệ trừu tượng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Ví dụ
-
遅れた理由を先生に説明しました。
Tôi đã giải thích lý do đến muộn với giáo viên.
-
この店を選んだ理由は駅に近いからです。
Lý do tôi chọn cửa hàng này là vì nó gần ga.
Cách kết hợp thường dùng
-
理由を説明する
-
理由がある
Từ dễ nhầm lẫn
理由 vs 原因
「理由」 thường dùng để giải thích vì sao một người lựa chọn hoặc hành động như vậy.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng 「理由は〜からです」 để nói ngắn gọn cơ sở cho quyết định của mình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「理由」の読み方として正しいものはどれですか。
- かたづけ
- りゆう
- ふつう
- しょるい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. りゆう
Giải thích: Cách đọc của 「理由」 là 「りゆう」. Nghĩa là “lý do để nghĩ hoặc làm như vậy.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
