Nghĩa
tiền lương nhận được nhờ làm việc.
Giải thích
「給料(きゅうりょう)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh tiền bạc hoặc mua sắm. Nghĩa là “tiền lương nhận được nhờ làm việc.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「給料」の読み方として正しいものはどれですか。
- きゅうりょう
- へんぴん
- じしん
- ふやす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. きゅうりょう
Giải thích: Cách đọc của 「給料」 là 「きゅうりょう」. Nghĩa là “tiền lương nhận được nhờ làm việc.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
