benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách từ vựng JLPT N5

Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N5 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.

Tất cả 800 từ

Luyện từ vựng N5

Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.

Luyện từ vựng N5

新聞

Cách đọc
しんぶん
Từ loại
名詞

Nghĩa Báo.

Xem chi tiết

雑誌

Cách đọc
ざっし
Từ loại
名詞

Nghĩa Tạp chí.

Xem chi tiết

玄関

Cách đọc
げんかん
Từ loại
名詞

Nghĩa Lối vào nhà.

Xem chi tiết

台所

Cách đọc
だいどころ
Từ loại
名詞

Nghĩa Nhà bếp.

Xem chi tiết

お風呂

Cách đọc
おふろ
Từ loại
名詞

Nghĩa Bồn tắm, việc tắm.

Xem chi tiết

Cách đọc
にわ
Từ loại
名詞

Nghĩa Sân vườn.

Xem chi tiết

階段

Cách đọc
かいだん
Từ loại
名詞

Nghĩa Cầu thang.

Xem chi tiết

エレベーター

Cách đọc
エレベーター
Từ loại
名詞

Nghĩa Thang máy.

Xem chi tiết

入口

Cách đọc
いりぐち
Từ loại
名詞

Nghĩa Lối vào.

Xem chi tiết

出口

Cách đọc
でぐち
Từ loại
名詞

Nghĩa Lối ra.

Xem chi tiết

建物

Cách đọc
たてもの
Từ loại
名詞

Nghĩa Tòa nhà.

Xem chi tiết

アパート

Cách đọc
アパート
Từ loại
名詞

Nghĩa Căn hộ.

Xem chi tiết

ホテル

Cách đọc
ホテル
Từ loại
名詞

Nghĩa Khách sạn.

Xem chi tiết

レストラン

Cách đọc
レストラン
Từ loại
名詞

Nghĩa Nhà hàng.

Xem chi tiết

喫茶店

Cách đọc
きっさてん
Từ loại
名詞

Nghĩa Quán cà phê.

Xem chi tiết

スーパー

Cách đọc
スーパー
Từ loại
名詞

Nghĩa Siêu thị.

Xem chi tiết

コンビニ

Cách đọc
コンビニ
Từ loại
名詞

Nghĩa Cửa hàng tiện lợi.

Xem chi tiết

薬局

Cách đọc
やっきょく
Từ loại
名詞

Nghĩa Hiệu thuốc.

Xem chi tiết

交番

Cách đọc
こうばん
Từ loại
名詞

Nghĩa Đồn cảnh sát nhỏ.

Xem chi tiết

大使館

Cách đọc
たいしかん
Từ loại
名詞

Nghĩa Đại sứ quán.

Xem chi tiết

空港

Cách đọc
くうこう
Từ loại
名詞

Nghĩa Sân bay.

Xem chi tiết

Cách đọc
みなと
Từ loại
名詞

Nghĩa Bến cảng.

Xem chi tiết

信号

Cách đọc
しんごう
Từ loại
名詞

Nghĩa Đèn tín hiệu.

Xem chi tiết

Cách đọc
ひだり
Từ loại
名詞

Nghĩa Bên trái.

Xem chi tiết

Cách đọc
まえ
Từ loại
名詞

Nghĩa Phía trước.

Xem chi tiết

後ろ

Cách đọc
うしろ
Từ loại
名詞

Nghĩa Phía sau.

Xem chi tiết

Cách đọc
した
Từ loại
名詞

Nghĩa Phía dưới.

Xem chi tiết

Cách đọc
となり
Từ loại
名詞

Nghĩa Bên cạnh.

Xem chi tiết

近く

Cách đọc
ちかく
Từ loại
名詞

Nghĩa Gần, vùng gần.

Xem chi tiết

遠く

Cách đọc
とおく
Từ loại
名詞

Nghĩa Nơi xa.

Xem chi tiết

地図

Cách đọc
ちず
Từ loại
名詞

Nghĩa Bản đồ.

Xem chi tiết

飛行機

Cách đọc
ひこうき
Từ loại
名詞

Nghĩa Máy bay.

Xem chi tiết

タクシー

Cách đọc
タクシー
Từ loại
名詞

Nghĩa Taxi.

Xem chi tiết

地下鉄

Cách đọc
ちかてつ
Từ loại
名詞

Nghĩa Tàu điện ngầm.

Xem chi tiết

Cách đọc
ふね
Từ loại
名詞

Nghĩa Thuyền, tàu.

Xem chi tiết

旅行

Cách đọc
りょこう
Từ loại
名詞

Nghĩa Du lịch.

Xem chi tiết

散歩

Cách đọc
さんぽ
Từ loại
名詞

Nghĩa Đi dạo.

Xem chi tiết

買い物

Cách đọc
かいもの
Từ loại
名詞

Nghĩa Mua sắm.

Xem chi tiết

料理

Cách đọc
りょうり
Từ loại
名詞

Nghĩa Món ăn, nấu ăn.

Xem chi tiết

朝ご飯

Cách đọc
あさごはん
Từ loại
名詞

Nghĩa Bữa sáng.

Xem chi tiết

昼ご飯

Cách đọc
ひるごはん
Từ loại
名詞

Nghĩa Bữa trưa.

Xem chi tiết

晩ご飯

Cách đọc
ばんごはん
Từ loại
名詞

Nghĩa Bữa tối.

Xem chi tiết

弁当

Cách đọc
べんとう
Từ loại
名詞

Nghĩa Cơm hộp.

Xem chi tiết

カレー

Cách đọc
カレー
Từ loại
名詞

Nghĩa Cà ri.

Xem chi tiết

ラーメン

Cách đọc
ラーメン
Từ loại
名詞

Nghĩa Mì ramen.

Xem chi tiết

うどん

Cách đọc
うどん
Từ loại
名詞

Nghĩa Mì udon.

Xem chi tiết

味噌汁

Cách đọc
みそしる
Từ loại
名詞

Nghĩa Súp miso.

Xem chi tiết

醤油

Cách đọc
しょうゆ
Từ loại
名詞

Nghĩa Nước tương.

Xem chi tiết

砂糖

Cách đọc
さとう
Từ loại
名詞

Nghĩa Đường.

Xem chi tiết

コーヒー

Cách đọc
コーヒー
Từ loại
名詞

Nghĩa Cà phê.

Xem chi tiết

ジュース

Cách đọc
ジュース
Từ loại
名詞

Nghĩa Nước ép, nước ngọt.

Xem chi tiết

ビール

Cách đọc
ビール
Từ loại
名詞

Nghĩa Bia.

Xem chi tiết

お酒

Cách đọc
おさけ
Từ loại
名詞

Nghĩa Rượu.

Xem chi tiết

ご飯屋

Cách đọc
ごはんや
Từ loại
名詞

Nghĩa Quán ăn.

Xem chi tiết

スプーン

Cách đọc
スプーン
Từ loại
名詞

Nghĩa Muỗng.

Xem chi tiết

フォーク

Cách đọc
フォーク
Từ loại
名詞

Nghĩa Nĩa.

Xem chi tiết

上着

Cách đọc
うわぎ
Từ loại
名詞

Nghĩa Áo khoác.

Xem chi tiết

シャツ

Cách đọc
シャツ
Từ loại
名詞

Nghĩa Áo sơ mi.

Xem chi tiết

ズボン

Cách đọc
ズボン
Từ loại
名詞

Nghĩa Quần dài.

Xem chi tiết

スカート

Cách đọc
スカート
Từ loại
名詞

Nghĩa Váy.

Xem chi tiết

靴下

Cách đọc
くつした
Từ loại
名詞

Nghĩa Tất.

Xem chi tiết

眼鏡

Cách đọc
めがね
Từ loại
名詞

Nghĩa Kính mắt.

Xem chi tiết

財布

Cách đọc
さいふ
Từ loại
名詞

Nghĩa Ví tiền.

Xem chi tiết

Cách đọc
あお
Từ loại
名詞

Nghĩa Màu xanh dương.

Xem chi tiết

Cách đọc
しろ
Từ loại
名詞

Nghĩa Màu trắng.

Xem chi tiết

黄色

Cách đọc
きいろ
Từ loại
名詞

Nghĩa Màu vàng.

Xem chi tiết

Cách đọc
みどり
Từ loại
名詞

Nghĩa Màu xanh lá.

Xem chi tiết

茶色

Cách đọc
ちゃいろ
Từ loại
名詞

Nghĩa Màu nâu.

Xem chi tiết

Cách đọc
かお
Từ loại
名詞

Nghĩa Khuôn mặt.

Xem chi tiết

お腹

Cách đọc
おなか
Từ loại
名詞

Nghĩa Bụng.

Xem chi tiết

Cách đọc
からだ
Từ loại
名詞

Nghĩa Cơ thể.

Xem chi tiết

病気

Cách đọc
びょうき
Từ loại
名詞

Nghĩa Bệnh.

Xem chi tiết