benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「近く」

Cách đọc
ちかく
Từ loại
名詞

Nghĩa

Gần, vùng gần.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「近く」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「近く」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 距離が近い場所。
  2. 犬というN5の基本語。
  3. 猫というN5の基本語。
  4. 鳥というN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 距離が近い場所。

Giải thích: 「近く」 có nghĩa là 「Gần, vùng gần.」. Cách đọc là 「ちかく」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5