Nghĩa
Gần, vùng gần.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「近く」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「近く」の意味として最もよいものはどれですか。
- 距離が近い場所。
- 犬というN5の基本語。
- 猫というN5の基本語。
- 鳥というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 距離が近い場所。
Giải thích: 「近く」 có nghĩa là 「Gần, vùng gần.」. Cách đọc là 「ちかく」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
