benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「右」

Cách đọc
みぎ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Bên phải.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「右」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「右」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 相手に気持ちや用件を伝える文章。
  2. 電話というN5の基本語。
  3. 携帯というN5の基本語。
  4. 体の右手がある側。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 体の右手がある側。

Giải thích: 「右」 có nghĩa là 「Bên phải.」. Cách đọc là 「みぎ」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5