Nghĩa
Quán cà phê.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「喫茶店」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「喫茶店」の意味として最もよいものはどれですか。
- コーヒーや軽食を出す店。
- 三というN5の基本語。
- 四というN5の基本語。
- 五というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. コーヒーや軽食を出す店。
Giải thích: 「喫茶店」 có nghĩa là 「Quán cà phê.」. Cách đọc là 「きっさてん」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
