Nghĩa
Lối ra.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「出口」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「出口」の意味として最もよいものはどれですか。
- 次の年。
- 空から降る水。
- 寒い日に空から降る白い氷の粒。
- 外へ出るための場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 外へ出るための場所。
Giải thích: 「出口」 có nghĩa là 「Lối ra.」. Cách đọc là 「でぐち」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
