Nghĩa
Sushi.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「寿司」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「寿司」の意味として最もよいものはどれですか。
- 酢飯に魚などを合わせた料理。
- お菓子というN5の基本語。
- ケーキというN5の基本語。
- チョコレートというN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 酢飯に魚などを合わせた料理。
Giải thích: 「寿司」 có nghĩa là 「Sushi.」. Cách đọc là 「すし」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
