Nghĩa
Món ăn, nấu ăn.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「料理」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「料理」の意味として最もよいものはどれですか。
- 四個という数え方。
- 五個という数え方。
- 六個という数え方。
- 食べ物を作ること。また、作られた食べ物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 食べ物を作ること。また、作られた食べ物。
Giải thích: 「料理」 có nghĩa là 「Món ăn, nấu ăn.」. Cách đọc là 「りょうり」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
