benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「料理」

Cách đọc
りょうり
Từ loại
名詞

Nghĩa

Món ăn, nấu ăn.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「料理」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「料理」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 四個という数え方。
  2. 五個という数え方。
  3. 六個という数え方。
  4. 食べ物を作ること。また、作られた食べ物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 食べ物を作ること。また、作られた食べ物。

Giải thích: 「料理」 có nghĩa là 「Món ăn, nấu ăn.」. Cách đọc là 「りょうり」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5