benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「醤油」

Cách đọc
しょうゆ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nước tương.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「醤油」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「醤油」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. にじゅうしちにち
  2. にじゅうはちにち
  3. しょうゆ
  4. にじゅうくにち
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. しょうゆ

Giải thích: Cách đọc của 「醤油」 là 「しょうゆ」. Nghĩa là 「Nước tương.」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5