Nghĩa
Nước tương.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「醤油」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「醤油」の読み方として最もよいものはどれですか。
- にじゅうしちにち
- にじゅうはちにち
- しょうゆ
- にじゅうくにち
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. しょうゆ
Giải thích: Cách đọc của 「醤油」 là 「しょうゆ」. Nghĩa là 「Nước tương.」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
