benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「朝ご飯」

Cách đọc
あさごはん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Bữa sáng.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「朝ご飯」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「朝ご飯」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 朝に食べる食事。
  2. 八週間という数え方。
  3. 九週間という数え方。
  4. 十週間という数え方。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 朝に食べる食事。

Giải thích: 「朝ご飯」 có nghĩa là 「Bữa sáng.」. Cách đọc là 「あさごはん」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5