benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「髪」

Cách đọc
かみ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Tóc.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「髪」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「髪」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 頭に生える毛。
  2. 散歩というN5の基本語。
  3. 買い物というN5の基本語。
  4. 料理というN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 頭に生える毛。

Giải thích: 「髪」 có nghĩa là 「Tóc.」. Cách đọc là 「かみ」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5