benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「背中」

Cách đọc
せなか
Từ loại
名詞

Nghĩa

Lưng.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「背中」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「背中」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 体の後ろ側で首から腰までの部分。
  2. 薬というN5の基本語。
  3. 花というN5の基本語。
  4. 木というN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 体の後ろ側で首から腰までの部分。

Giải thích: 「背中」 có nghĩa là 「Lưng.」. Cách đọc là 「せなか」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5