benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「シャツ」

Cách đọc
シャツ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Áo sơ mi.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「シャツ」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「シャツ」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 上半身に着る薄手の服。
  2. 空から降る水。
  3. 寒い日に空から降る白い氷の粒。
  4. 空や気温などの状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 上半身に着る薄手の服。

Giải thích: 「シャツ」 có nghĩa là 「Áo sơ mi.」. Cách đọc là 「シャツ」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5