Nghĩa
Áo sơ mi.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「シャツ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「シャツ」の意味として最もよいものはどれですか。
- 上半身に着る薄手の服。
- 空から降る水。
- 寒い日に空から降る白い氷の粒。
- 空や気温などの状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 上半身に着る薄手の服。
Giải thích: 「シャツ」 có nghĩa là 「Áo sơ mi.」. Cách đọc là 「シャツ」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
