Nghĩa
Ví tiền.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「財布」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「財布」の意味として最もよいものはどれですか。
- お金やカードを入れる小物。
- 9枚というN5の基本語。
- 10枚というN5の基本語。
- 1冊というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. お金やカードを入れる小物。
Giải thích: 「財布」 có nghĩa là 「Ví tiền.」. Cách đọc là 「さいふ」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
