benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「茶色」

Cách đọc
ちゃいろ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Màu nâu.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「茶色」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「茶色」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 土や木を思わせる色。
  2. 電話というN5の基本語。
  3. 携帯というN5の基本語。
  4. パソコンというN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 土や木を思わせる色。

Giải thích: 「茶色」 có nghĩa là 「Màu nâu.」. Cách đọc là 「ちゃいろ」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5