benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「お腹」

Cách đọc
おなか
Từ loại
名詞

Nghĩa

Bụng.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「お腹」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「お腹」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 黒というN5の基本語。
  2. 黄色というN5の基本語。
  3. 緑というN5の基本語。
  4. 体の前側で胃や腸があるあたり。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 体の前側で胃や腸があるあたり。

Giải thích: 「お腹」 có nghĩa là 「Bụng.」. Cách đọc là 「おなか」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5