Nghĩa
Nĩa.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「フォーク」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「フォーク」の意味として最もよいものはどれですか。
- 気温が高くて、体に熱く感じること。
- 食べ物を刺したり取ったりする道具。
- 気温が低くて、体に冷たく感じること。
- 話し手から離れた場所へ移動する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 食べ物を刺したり取ったりする道具。
Giải thích: 「フォーク」 có nghĩa là 「Nĩa.」. Cách đọc là 「フォーク」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
