benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「フォーク」

Cách đọc
フォーク
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nĩa.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「フォーク」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「フォーク」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 気温が高くて、体に熱く感じること。
  2. 食べ物を刺したり取ったりする道具。
  3. 気温が低くて、体に冷たく感じること。
  4. 話し手から離れた場所へ移動する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 食べ物を刺したり取ったりする道具。

Giải thích: 「フォーク」 có nghĩa là 「Nĩa.」. Cách đọc là 「フォーク」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5