benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「靴下」

Cách đọc
くつした
Từ loại
名詞

Nghĩa

Tất.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「靴下」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「靴下」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 靴の中で足に履く布製のもの。
  2. 19日というN5の基本語。
  3. 21日というN5の基本語。
  4. 22日というN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 靴の中で足に履く布製のもの。

Giải thích: 「靴下」 có nghĩa là 「Tất.」. Cách đọc là 「くつした」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5