Nghĩa
Đồn cảnh sát nhỏ.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「交番」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「交番」の意味として最もよいものはどれですか。
- 地域の警察官がいる小さな警察施設。
- 2台というN5の基本語。
- 3台というN5の基本語。
- 4台というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 地域の警察官がいる小さな警察施設。
Giải thích: 「交番」 có nghĩa là 「Đồn cảnh sát nhỏ.」. Cách đọc là 「こうばん」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
